bán tống

  1. vendre (quelque chose) pour s'en débarrasser
    • bán tống bán tháo
      (sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

bán tống
Cửa hàng đang bán tống đống quần áo cũ để lấy chỗ.